Íñigo Martínez

Íñigo Martínez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al-Nassr 5 450 0 0 6.82
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 4 360 0 0 7.10
Giải vô địch AFC Elite Giải vô địch AFC Elite 1 90 0 0 5.69
Al-Nassr 37 3028 3 0 7.10
Barcelona 44 3857 3 5 7.23
Barcelona 25 1619 0 0 6.98
Athletic Bilbao Tây Ban Nha 20 1819 2 0 7.07
Athletic Bilbao 34 2963 4 0 7.12
Athletic Bilbao Tây Ban Nha 42 3622 2 1 6.87
Athletic Bilbao 41 3750 1 3 7.01
Athletic Bilbao Tây Ban Nha 38 3186 0 1 7.00
Athletic Bilbao Real Sociedad 32 2856 1 0 7.06
Real Sociedad Tây Ban Nha 41 3630 4 3 7.03
Real Sociedad 31 2790 1 0 7.03
Real Sociedad 41 3658 3 0 —
Real Sociedad 48 4246 2 0 —
Real Sociedad 35 3150 4 0 —
Real Sociedad 28 2383 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế