Iker Muñoz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 8
- Phút
- 953
- Điểm
- 6.65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 449
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 51/113
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 271
- Điểm
- 7.37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 156
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 20/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 13
- Phút
- 584
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 286
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 29/63
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 115
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 57
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 11/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 38
- Đá chính
- 30
- Phút
- 1856
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 970
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 147/248
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 7
- Phút
- 250
- Điểm
- 6.64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 109
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 12/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0