Ignacio Ovando
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2380
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1193
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 58
- Thắng tranh bóng
- 122/202
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 500
- Điểm
- 7.28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 255
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 22/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 2
- Phút
- 241
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 124
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 15/21
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0