Ibraheem Bayesh

Ibraheem Bayesh

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iraq Iraq 20 1085 2 1 6.82
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 18 1013 2 1 6.85
Friendlies Friendlies 2 72 0 0 6.50
Iraq Iraq Al Riyadh Al Riyadh Al-Dhafra Al-Dhafra 51 3896 6 2 6.73
Al Riyadh Al Riyadh Iraq U23 Iraq U23 Iraq Iraq 69 5894 10 4 6.84
Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya Iraq Iraq 18 1352 0 0 6.43
Iraq Iraq Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya 21 1570 2 0 7.25
Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya Iraq Iraq 7 660 0 1 7.13
Iraq Iraq Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya 5 429 1 0
Iraq U23 Iraq U23 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya Al Zawra'a Al Zawra'a 10 710 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế