I. Tapia
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1181
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 417
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 43/82
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 402
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 119
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 13/31
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0