I. Sissoko
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2335
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 77
- Sút trúng đích
- 36
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 486
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 132/338
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 17
- Phút
- 829
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 174
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 61/160
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2238
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 71
- Sút trúng đích
- 36
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 499
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 158/328
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1