I. Russo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2244
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 46
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 409
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 111/243
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 539
- Điểm
- 6.47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 108
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 24/60
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1671
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 41
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 340
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 107/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2892
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 57
- Sút trúng đích
- 30
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 549
- Đường chuyền quyết định
- 29
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 160/427
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1671
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 41
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 340
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 107/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1671
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 41
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 340
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 107/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1671
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 41
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 340
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 107/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 122
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 12
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0