I. Rakitić

I. Rakitić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sevilla 28 2099 2 3 7.29
Champions League Champions League 6 459 0 2 7.16
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 18 1426 2 1 7.43
Siêu cúp châu Âu Siêu cúp châu Âu 1 90 0 0
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 61 0 0
Cúp Nhà vua Cúp Nhà vua 2 63 0 0 6.45
Sevilla 53 3655 3 6 7.00
Sevilla 48 3087 8 7 7.11
Sevilla Croatia 54 3389 8 3 6.91
Barcelona 41 2108 1 5 6.89
Croatia Barcelona 76 6084 8 11 7.21
Barcelona 56 4258 5 5 7.23
Barcelona Croatia 56 3942 11 6 6.97
Barcelona 60 4274 10 4 7.20
Croatia Barcelona 58 3824 8 0
Sevilla 52 4167 15 0
Sevilla Croatia 49 4099 11 0
Sevilla 39 2075 1 0
FC Schalke 04 Sevilla 41 3276 7 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế