I. Poblete
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 10
- Phút
- 889
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 475
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 45/92
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 56
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0