I. Perišić

I. Perišić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 4 158 0 1 6.97
Friendlies Friendlies 4 158 0 1 6.97
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 43 3060 10 14 7.11
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Croatia Croatia HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split 60 3632 18 14 7.40
HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split Tottenham Tottenham Croatia Croatia 20 920 1 4 7.05
Tottenham Tottenham Croatia Croatia 60 4240 2 16 7.06
Inter Inter Croatia Croatia 52 4068 11 9 7.32
Inter Inter Croatia Croatia Bayern München Bayern München 67 3979 10 8 7.00
Bayern München Bayern München Inter Inter Croatia Croatia 40 2079 9 7 6.95
Inter Inter Croatia Croatia 71 5878 16 8 7.15
Inter Inter Croatia Croatia 43 3777 12 9 7.33
Inter Inter Croatia Croatia 51 3820 15 10 7.00
Inter Inter VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg Croatia Croatia 42 2993 11 6 6.95
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg Croatia Croatia 41 2857 11 0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg Croatia Croatia 40 2684 11 0
Borussia Dortmund Borussia Dortmund VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg Croatia Croatia 40 1736 5 0
Borussia Dortmund Borussia Dortmund Croatia U21 Croatia U21 Croatia Croatia 48 2135 11 0
Club Brugge KV Club Brugge KV 46 3787 22 0
Club Brugge KV Club Brugge KV 10 901 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế