I. Konaté

I. Konaté

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
France France 2 157 0 1 6.60
Friendlies Friendlies 2 157 0 1 6.60
Liverpool Liverpool 52 4376 2 0 7.01
Liverpool Liverpool France France 61 4877 2 2 7.07
Liverpool Liverpool France France 59 3374 0 1 7.11
Liverpool Liverpool France France 38 2794 0 0 6.91
Liverpool Liverpool France U21 France U21 36 2954 3 0 7.02
RB Leipzig RB Leipzig 21 1288 1 0 6.73
RB Leipzig RB Leipzig France U21 France U21 15 1131 0 0 6.84
RB Leipzig RB Leipzig 43 3666 3 1 7.03
RB Leipzig RB Leipzig RB Leipzig U19 RB Leipzig U19 23 1811 0 0 6.75
Sochaux Sochaux France U17	W France U17 W France U17 France U17 21 1716 1 0 6.82

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế