I. Gueye

I. Gueye

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Senegal Senegal 3 90 0 0 7.20
Friendlies Friendlies 3 90 0 0 7.20
Everton Everton Senegal Senegal 35 2941 2 4 6.97
Everton Everton Senegal Senegal 41 3331 0 3 7.00
Everton Everton Senegal Senegal 41 2739 4 1 7.02
Everton Everton Senegal Senegal Paris Saint Germain Paris Saint Germain 51 3969 1 1 6.87
Paris Saint Germain Paris Saint Germain Senegal Senegal 46 3110 5 1 7.02
Paris Saint Germain Paris Saint Germain Senegal Senegal 48 2638 3 2 6.93
Paris Saint Germain Paris Saint Germain Senegal Senegal 41 3277 2 4 7.06
Everton Everton Senegal Senegal 49 4156 0 2 7.08
Everton Everton Senegal Senegal 44 3582 3 1 6.97
Everton Everton Aston Villa Aston Villa 35 2868 1 1 7.22
Aston Villa Aston Villa Senegal Senegal Lille Lille 43 3750 1 1 7.29
Lille Lille 44 3824 4 0
Lille Lille 41 3662 1 0
Lille Lille Senegal U23 Senegal U23 Senegal Senegal 40 2677 0 0
Lille Lille Lille II Lille II 34 1954 0 0
Lille Lille 18 917 1 0
Lille Lille 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế