I. Diop

I. Diop

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Morocco Morocco 4 310 0 0 7.00
Friendlies Friendlies 4 310 0 0 7.00
Fulham Fulham 18 1277 1 0 6.77
Fulham Fulham 35 1561 0 0 6.76
Fulham Fulham 31 2218 1 0 6.91
Fulham Fulham West Ham West Ham 29 2370 1 2 6.84
West Ham West Ham 26 1998 1 2 6.92
West Ham West Ham 21 1588 2 0 6.92
West Ham West Ham France U21 France U21 38 3306 3 1 6.72
West Ham West Ham 38 3420 2 0 7.03
Toulouse Toulouse France U21 France U21 France U20 France U20 45 4026 3 0 6.97
Toulouse Toulouse France U19 France U19 42 3810 5 2 7.00
Toulouse Toulouse 23 2100 1 0 6.91
France U17	W France U17 W France U17 France U17 6 540 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế