I. Díaz

I. Díaz

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Panama Leon Panama 26 1425 4 0 6.76
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 35 0 0 6.70
Liga MX Liga MX 6 312 0 0 6.63
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 6 423 2 0 7.00
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 6 423 2 0 7.00
Giao hữu Giao hữu 4 134 0 0 6.40
Giao hữu Giao hữu 1 89 0 0 6.60
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 1 9 0 0 6.30
Universidad Catolica Leon Panama 54 4182 25 7 7.04
Panama Universidad Catolica 38 2254 14 7 7.20
Universidad Catolica Panama 32 2334 11 3 7.12
Universidad Catolica Panama 41 2974 20 0 6.91
Tauro FC Panama 35 2948 15 0 —
Tauro FC 9 364 2 0 —
Panama 5 185 0 0 6.30
Panama 5 214 1 0 —
Panama FC Porto B 22 733 2 0 —
Panama U20 Panama FC Porto B FC Porto 44 3550 17 0 —
Panama 1 44 1 0 —
Panama U17 5 446 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế