Hulk

Hulk

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Fluminense Atlético Mineiro 16 1069 1 3 6.67
Copa Libertadores Copa Libertadores 1 0 0 0
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 1 30 0 0 6.30
Serie A Serie A 12 920 1 3 6.69
Serie A Serie A 1 90 0 0 6.70
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 29 0 0 6.70
Atlético Mineiro 67 5602 18 11 7.19
Atlético Mineiro 64 5147 22 16 7.19
Atlético Mineiro 78 6746 33 22 7.37
Atlético Mineiro Brazil 46 3768 28 3 7.08
Atlético Mineiro 68 5355 36 11 7.23
Brazil 3 130 0 0
Brazil 2 62 0 0 6.80
Zenit Brazil 40 3428 25 18 7.51
Brazil 6 397 0 0
FC Porto 3 270 2 0
FC Porto 38 3064 21 0
FC Porto 51 4223 36 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế