Houssem Aouar

Houssem Aouar

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Algérie 7 283 0 2 6.53
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 173 0 2 6.90
Giao hữu Giao hữu 4 110 0 0 6.25
Al-Ittihad (Jeddah) Algérie 59 3168 15 5 6.96
Al-Ittihad (Jeddah) Algérie 60 3324 14 5 7.01
AS Roma Algérie 37 1841 7 0 6.73
Lyon 32 787 1 1 6.65
Lyon France U21 48 3285 10 4 6.77
Lyon Pháp 34 2003 8 4 6.85
Lyon France U21 50 3730 11 9 6.99
Lyon 50 4066 7 10 7.00
Lyon Olympique Lyonnais II 46 3210 7 6 7.10
Lyon Olympique Lyonnais U19 Olympique Lyonnais II 26 1751 8 0 6.57
Olympique Lyonnais U19 Olympique Lyonnais II 11 509 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế