Henry Kessler
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1374
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 727
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 21
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 68/112
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2062
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1976
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 54%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 36
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 128/228
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 195
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 98
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 7/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 11
- Phút
- 784
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 448
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 37/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1846
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1104
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 84/134
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 62
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2351
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1232
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 41
- Chặn bóng
- 26
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 123/213
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2181
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 995
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 49%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 36
- Thắng tranh bóng
- 93/172
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0