Harry Maguire

Harry Maguire

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
England 2 102 0 0 7.00
Friendlies Friendlies 2 102 0 0 7.00
Manchester United 29 1966 2 2 6.92
Manchester United 45 2733 4 1 7.03
Manchester United 38 2550 4 2 7.18
England Manchester United 62 2870 0 1 6.88
Manchester United 38 3237 3 0 6.97
Manchester United England 68 6050 8 1 7.13
Manchester United 55 4962 3 2 7.20
England Leicester City 48 4192 4 1 7.06
Leicester City 46 4147 2 4 7.07
Hull City 36 2956 3 2 7.19
Hull City 6 276 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế