Hans Vanaken

Hans Vanaken

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Belgium 3 60 0 1 6.60
World Cup World Cup 1 10 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 2 50 0 1 6.75
Club Brugge KV 93 8207 25 13 7.42
Club Brugge KV Belgium 98 8453 26 21 7.38
Club Brugge KV 94 8340 30 21 7.44
Club Brugge KV Belgium 56 4741 16 6 7.18
Club Brugge KV Belgium 51 4240 15 9 7.30
Club Brugge KV Belgium 59 4615 19 11 7.41
Club Brugge KV 47 4116 17 0 7.17
Club Brugge KV Belgium 51 4357 16 1 7.27
Club Brugge KV 48 3934 15 0
Club Brugge KV 47 3844 10 0 6.80
Club Brugge KV Belgium U21 52 3859 12 1 7.17
Lokeren 46 4095 10 0
Lokeren 45 3885 12 0
Lommel United 32 2758 10 0
Lommel United 34 2656 10 0
Lommel United 16 314 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế