H. Tabaković

H. Tabaković

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bosnia và Herzegovina 1 15 0 0 6.30
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 15 0 0 6.30
Borussia Mönchengladbach Bosnia và Herzegovina 41 2791 15 3 6.73
1899 Hoffenheim Bosnia và Herzegovina Hertha BSC 49 1575 7 3 6.71
Austria Vienna Bosnia và Herzegovina Hertha BSC 41 3258 27 6 7.27
Austria Vienna 39 2285 19 3 6.95
Austria Lustenau 25 2088 28 0
Austria Lustenau 23 1933 18 0
Diósgyőri VTK 20 633 2 0
Debreceni VSC Switzerland U21 32 1858 15 0
Grasshopper Club Zürich 23 770 2 0
Young Boys Bern Grasshopper Club Zürich Switzerland U21 33 805 6 0
FC WIL 1900 10 286 3 0
Young Boys Bern Switzerland U19 FC WIL 1900 22 813 8 0
Young Boys Bern 7 162 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế