H. Mkhitaryan

H. Mkhitaryan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Inter 47 2611 4 2 6.98
Champions League Champions League 4 315 0 0 7.00
Serie A Serie A 30 1556 4 1 6.97
Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA 4 266 0 0 6.97
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 4 266 0 0 6.97
Cúp Ý Cúp Ý 4 137 0 1 7.13
Siêu cúp Siêu cúp 1 71 0 0 6.50
Inter 53 3542 1 4 7.05
Inter 48 3590 3 7 7.20
Inter 60 3870 8 2 6.90
AS Roma 52 3773 6 8 7.10
AS Roma Armenia 50 4166 20 10 7.28
Arsenal AS Roma 34 2180 9 6 7.03
Arsenal Armenia 59 4217 9 9 7.00
Manchester United Arsenal 46 2932 8 9 7.19
Manchester United Borussia Dortmund 44 2779 13 3 7.13
Borussia Dortmund 52 4380 23 20 7.58
Borussia Dortmund 52 3521 12 0
Borussia Dortmund 46 3663 13 0
Shakhtar Donetsk 36 2738 11 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế