H. Mitsumaru
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 115
- Điểm
- 4.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 80
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1262
- Điểm
- 6.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 763
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 28/56
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 71
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 91%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 3/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0