H. Kanani

H. Kanani

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran 29 2257 3 0 6.62
Persian Gulf Pro League Persian Gulf Pro League 21 1657 3 0
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite 6 510 0 0 6.62
Friendlies Friendlies 2 90 0 0
Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran Al Ahli Doha Al Ahli Doha 42 3594 8 0 6.62
Al Ahli Doha Al Ahli Doha Iran Iran 44 3862 7 0 6.20
Al Ahli Doha Al Ahli Doha Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran 31 2708 4 0 6.93
Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran 35 3126 1 0 6.96
Persepolis FC Persepolis FC Iran Iran 33 2574 1 0
Machine Sazi FC Machine Sazi FC Iran Iran 30 2700 2 0
Saipa Saipa Iran Iran 8 615 1 0
Iran U23 Iran U23 Esteghlal FC Esteghlal FC 4 360 0 0
Malavan Malavan Iran Iran 29 2610 2 0
Malavan Malavan Iran U23 Iran U23 20 1608 1 0
Persepolis FC Persepolis FC 1 75 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế