H. Hosseini

H. Hosseini

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran Iran 2 90 0 0 6.90
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 2 90 0 0 6.90
Sepahan FC Sepahan FC 5 450 0 0 6.82
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran Sepahan FC Sepahan FC 38 3376 0 0 7.59
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran Sepahan FC Sepahan FC 30 2654 0 0
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran U23 Iran U23 Iran Iran Sepahan FC Sepahan FC 34 2976 1 0 6.15
Esteghlal FC Esteghlal FC 27 2350 0 0 6.70
Esteghlal FC Esteghlal FC 18 1620 0 0 6.73
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 34 3060 0 0 6.90
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 20 1708 0 0 7.28
Esteghlal FC Esteghlal FC 20 1800 0 0
Esteghlal FC Esteghlal FC 8 720 0 0
Malavan Malavan 15 1344 0 0
Malavan Malavan Esteghlal FC Esteghlal FC 14 1260 0 0
Esteghlal FC Esteghlal FC 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế