H. Dotson
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 8
- Phút
- 667
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 392
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 35/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 11
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 2/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 5
- Phút
- 482
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 174
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 20/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2517
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1194
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 49
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 138/264
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 64
- Điểm
- 5.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 36
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 5/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2573
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 35
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1188
- Đường chuyền quyết định
- 35
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 65
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 31
- Thắng tranh bóng
- 181/351
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 314
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 55
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 13/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 630
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 258
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 41/70
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 16
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2403
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1144
- Đường chuyền quyết định
- 29
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 59
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 185/367
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1613
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 710
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 49%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 111/223
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1402
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 459
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 44/87
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 378
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0