H. Behrens
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 30
- Phút
- 2643
- Điểm
- 6.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 599
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 166/370
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 300
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 139
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 18/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0