H. Çalhanoğlu

H. Çalhanoğlu

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Türkiye Türkiye 2 22 0 0 6.90
Friendlies Friendlies 2 22 0 0 6.90
Inter Inter Türkiye Türkiye 38 2696 14 11 7.51
Inter Inter Türkiye Türkiye 70 4810 16 12 7.35
Inter Inter Türkiye Türkiye 51 4009 15 3 7.53
Inter Inter Türkiye Türkiye 67 4549 8 9 7.31
Inter Inter Türkiye Türkiye 48 3450 9 12 7.48
AC Milan AC Milan Türkiye Türkiye 70 5426 14 18 7.36
AC Milan AC Milan 41 3177 11 9 7.37
AC Milan AC Milan Türkiye Türkiye 62 4918 7 10 7.33
AC Milan AC Milan Türkiye Türkiye 49 3372 9 11 7.46
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Türkiye Türkiye 29 2045 9 7 7.34
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Türkiye Türkiye Turkey U21 Turkey U21 51 3918 11 9 7.30
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Türkiye Türkiye 50 3844 13 0
Hamburger SV Hamburger SV Turkey U19 Turkey U19 39 2978 13 0
Turkey U19 Turkey U19 Karlsruher SC Karlsruher SC Karlsruher SC U19 Karlsruher SC U19 15 1252 5 0
Karlsruher SC Karlsruher SC Turkey U17 Turkey U17 19 1407 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế