Guy Mbenza
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1573
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 61
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 183
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 54/145
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2422
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 70
- Sút trúng đích
- 36
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 311
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 68/201
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 120
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0