Gregor Kobel

Gregor Kobel

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Thụy Sĩ 6 540 0 0 7.09
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 360 0 0 7.33
Giao hữu Giao hữu 2 180 0 0 6.60
Borussia Dortmund Thụy Sĩ 60 5430 0 0 7.14
Borussia Dortmund Thụy Sĩ 58 5205 0 0 6.89
Borussia Dortmund Thụy Sĩ 47 3990 0 0 7.25
Thụy Sĩ Borussia Dortmund 43 3465 0 0 7.17
Borussia Dortmund Thụy Sĩ 42 3692 0 0 6.76
VfB Stuttgart 35 3150 0 0 6.86
Switzerland U21 VfB Stuttgart 38 3352 0 0 6.82
FC Augsburg 1899 Hoffenheim 21 1870 0 0 6.45
1899 Hoffenheim 3 270 0 0 6.97
Switzerland U19 4 360 0 0
Hoffenheim U19 19 1677 0 0
Thụy Sĩ U17 Hoffenheim U19 6 540 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế