Grego
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 711
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 458
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 31/60
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 40
- Đá chính
- 40
- Phút
- 3585
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1794
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 30
- Cắt bóng
- 47
- Thắng tranh bóng
- 135/237
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0