Gorka Gorosabel
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 7
- Phút
- 636
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 180
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 38/94
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1747
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 472
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 97/257
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0