Giuliano

Giuliano

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Corinthians 63 2960 2 4 6.75
Copa Libertadores Copa Libertadores 6 292 0 1 6.60
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 7 283 0 0 6.70
Serie A Serie A 33 1545 2 0 6.73
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 11 775 0 3 6.96
Cúp Brazil Cúp Brazil 6 65 0 0 6.67
Corinthians 63 3148 6 6 6.77
Corinthians 21 1780 3 3 6.87
Başakşehir Al-Nassr 39 1578 3 4 6.57
Al-Nassr 32 2543 14 5 7.22
Brazil Fenerbahçe Al-Nassr 45 3498 12 5 7.13
Grêmio 16 1473 4 2 6.96
Grêmio 37 3075 6 1 6.79
Grêmio 18 1102 1 0
Internacional 46 2630 12 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế