Giovani dos Santos

Giovani dos Santos

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Club América 18 802 2 0 6.64
Liga MX Liga MX 18 802 2 0 6.64
Club América 21 1221 2 2 6.74
Mexico Los Angeles Galaxy 19 1021 4 2 7.12
Los Angeles Galaxy 27 2325 8 3 7.15
Los Angeles Galaxy Mexico 35 2889 17 5 7.20
Los Angeles Galaxy Mexico 15 1096 4 5 7.50
Mexico Villarreal 44 2395 7 0
Villarreal 34 2374 12 0
Mallorca 32 2634 6 0
Tottenham Hotspur 13 570 2 0
Tottenham Hotspur Racing Santander 21 1133 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2020

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế