Gerónimo Rulli

Gerónimo Rulli

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Argentina 3 276 0 0 7.17
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 2 186 0 0 7.30
Giao hữu Giao hữu 1 90 0 0 6.90
Marseille Argentina 40 3612 0 0 7.14
Marseille Argentina U-23 35 3150 0 0 7.15
Ajax Jong Ajax 12 927 0 0 7.15
Villarreal Ajax Argentina 44 3900 0 0 7.11
Villarreal 46 4109 0 0 6.90
Villarreal 20 1860 0 0 6.98
Montpellier 28 2520 0 0 7.23
Real Sociedad Argentina 31 2759 0 0 6.86
Real Sociedad 34 3047 0 0 6.61
Real Sociedad Argentina U-23 21 1890 0 0 6.70
Real Sociedad 37 3192 0 0 6.89
Real Sociedad 26 2335 0 0
Estudiantes de La Plata 38 3420 0 0
Estudiantes de La Plata 15 1350 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế