Gerard Moreno

Gerard Moreno

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Villarreal 6 286 2 0 6.08
Champions League Champions League 1 13 0 0 6.60
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 5 273 2 0 5.98
Villarreal 24 1395 10 0 7.10
Villarreal Tây Ban Nha 19 845 3 2 7.12
Villarreal 39 2772 11 7 7.32
Villarreal 33 1904 12 5 7.04
Villarreal 27 1908 13 7 7.25
Villarreal Tây Ban Nha 59 4222 32 10 7.37
Villarreal 37 2918 20 5 7.26
Villarreal 49 3086 13 3 7.04
Espanyol 44 3884 19 2 7.25
Espanyol 38 3400 13 4 7.11
Espanyol Villarreal 38 2306 7 3 6.79
Villarreal 39 2627 16 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế