Garcez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 6
- Phút
- 729
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 138
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 48/91
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 111
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 15
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 53%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 13
- Phút
- 600
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 123
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 55/106
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0