Ganso

Ganso

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Fluminense 22 784 2 0 6.75
Copa Libertadores Copa Libertadores 3 89 0 0 6.70
Serie A Serie A 12 372 0 0 6.65
Giải Carioca Giải Carioca 6 293 2 0 7.08
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 30 0 0 6.20
Fluminense 30 1188 2 1 6.95
Fluminense 80 5498 7 16 7.13
Fluminense 54 3688 4 8 6.95
Fluminense 57 3866 9 5 7.14
Fluminense 23 1000 3 0 6.79
Fluminense 32 893 1 2 6.91
Fluminense 40 3236 4 0 6.95
Amiens Sevilla 14 623 0 2 6.67
Sevilla 14 820 4 3 7.30
Sevilla São Paulo 32 2209 6 5 7.15
São Paulo 45 3847 2 6 7.06
São Paulo 46 3951 8 0
São Paulo 46 3496 2 0
Santos São Paulo 23 1803 4 0
Santos 22 1906 3 0
Santos 23 1919 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế