G. Távara
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 11
- Phút
- 916
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 587
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 38/80
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 7
- Phút
- 640
- Điểm
- 7.16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 389
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 29/66
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0