G. Nilsson

G. Nilsson

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sweden Sweden 2 88 1 0 7.05
Friendlies Friendlies 2 88 1 0 7.05
Club Brugge KV Club Brugge KV Sweden Sweden 40 1180 5 0 6.67
Club Brugge KV Club Brugge KV Sweden Sweden Union St. Gilloise Union St. Gilloise 72 3144 17 5 6.91
Union St. Gilloise Union St. Gilloise 69 3376 15 6 6.90
Union St. Gilloise Union St. Gilloise Club Brugge KV Club Brugge KV SV Wehen SV Wehen 104 4283 24 5 6.84
SV Wehen SV Wehen Sweden U21 Sweden U21 31 2324 14 0 6.90
SV Wehen SV Wehen BK Hacken BK Hacken Falkenbergs FF Falkenbergs FF 28 1914 4 0 6.73
BK Hacken BK Hacken Sweden U21 Sweden U21 17 622 1 0 6.74
Vejle Vejle Sweden Sweden 19 920 2 0
Silkeborg Silkeborg Sweden U21 Sweden U21 Brondby Brondby 31 1853 4 0
Brondby Brondby Falkenbergs FF Falkenbergs FF Sweden U19 Sweden U19 23 1071 4 0
Falkenbergs FF Falkenbergs FF 24 1447 7 0
Falkenbergs FF Falkenbergs FF 6 180 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế