G. Montiel

G. Montiel

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
River Plate River Plate Argentina Argentina 25 1888 4 1 6.87
Liga Profesional Argentina Liga Profesional Argentina 16 1447 4 1 6.99
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 6 286 0 0 6.60
CONMEBOL Sudamericana CONMEBOL Sudamericana 2 135 0 0 6.75
Friendlies Friendlies 1 20 0 0 6.90
River Plate River Plate Argentina Argentina 31 2675 4 4 7.20
Sevilla Sevilla Argentina Argentina Nottingham Forest Nottingham Forest 17 721 1 0 6.64
Nottingham Forest Nottingham Forest Sevilla Sevilla Argentina Argentina 21 1256 1 3 6.75
Sevilla Sevilla Argentina Argentina 58 3282 1 3 6.61
Sevilla Sevilla River Plate River Plate Argentina Argentina 50 3375 5 2 6.82
River Plate River Plate 22 1711 1 6 7.11
River Plate River Plate Argentina Argentina 43 3855 0 2 6.99
River Plate River Plate 32 2799 0 1 7.06
River Plate River Plate Argentina U20 Argentina U20 24 2092 1 2 7.07
River Plate U20 River Plate U20 River Plate River Plate 5 404 1 0
River Plate River Plate 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế