G. Martínez

G. Martínez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mexico Mexico 110d8aa3fa070c72 110d8aa3fa070c72 U.N.A.M. - Pumas U.N.A.M. - Pumas 9 303 2 0 6.61
Friendlies Friendlies 4 146 1 0 6.65
Friendlies Friendlies 3 114 1 0 6.77
CONCACAF Champions League CONCACAF Champions League 2 43 0 0 6.30
U.N.A.M. - Pumas U.N.A.M. - Pumas 34 1767 12 0 6.94
U.N.A.M. - Pumas U.N.A.M. - Pumas Mexico Mexico Liga MX All-Stars Liga MX All-Stars 43 2183 12 2 6.86
Puebla Puebla U.N.A.M. - Pumas U.N.A.M. - Pumas Mexico Mexico 39 3301 23 2 7.43
Puebla Puebla 22 752 6 2 6.78
Puebla Puebla 38 1538 5 1 6.76
Celaya Celaya Puebla Puebla 27 1525 8 1 6.78
Tapachula Tapachula 22 1173 5 0
Mineros de Zacatecas Mineros de Zacatecas 38 2242 16 0
Mineros de Zacatecas Mineros de Zacatecas 33 2133 17 0
Zacatepec 1948 Zacatepec 1948 Guadalajara Chivas Guadalajara Chivas 27 1860 8 0 6.43
Lobos Buap Lobos Buap CF Pachuca CF Pachuca Mexico U20 Mexico U20 35 2095 10 0 6.75
CF Pachuca CF Pachuca 2 8 0 0
CF Pachuca CF Pachuca 4 115 1 0
CF Pachuca CF Pachuca 1 5 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế