G. Hanley

G. Hanley

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland Hibernian 9 718 0 1 6.51
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 180 0 0 7.25
Premiership Scotland Premiership Scotland 5 413 0 1 5.97
Giao hữu Giao hữu 2 125 0 0 7.10
Hibernian Scotland 28 2080 0 0 6.73
Scotland Birmingham City Norwich 38 1906 0 0 6.78
Scotland Norwich Norwich City U21 14 996 0 0 6.98
Scotland Norwich 46 4033 1 1 7.04
Norwich Scotland 37 3259 1 0 6.92
Scotland Norwich 55 4847 2 0 7.19
Norwich 18 1494 1 0 6.96
Scotland Norwich 16 1070 1 0 7.07
Norwich Newcastle United 35 2769 1 1 7.02
Scotland Newcastle United 19 1336 1 0 6.82
Blackburn 46 4089 2 2 7.17
Scotland Blackburn 33 2885 1 0 —
Scotland Blackburn 41 3551 1 0 —
Scotland Blackburn 46 3991 3 0 —
Blackburn Scotland 29 2155 1 0 —
Blackburn Scotland U-19 15 1163 0 0 —
Blackburn 1 90 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế