G. Barreto
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 926
- Điểm
- 6.64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 428
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 41/94
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 478
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 177
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 26/60
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0