Frans Putros

Frans Putros

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iraq Iraq 9 267 0 0 6.82
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 6 239 0 0 6.93
Friendlies Friendlies 3 28 0 0 6.60
Persib Bandung Persib Bandung Iraq Iraq 8 604 1 0 6.80
Port FC Port FC Iraq Iraq 25 1862 0 2 6.85
Port FC Port FC Iraq Iraq 39 3058 2 0 7.00
Port FC Port FC Iraq Iraq 33 2767 2 0
Viborg Viborg Iraq Iraq 28 1575 0 1 6.74
Viborg Viborg 23 1469 1 0
Hobro Hobro Viborg Viborg Iraq Iraq 19 1137 0 0 6.66
Hobro Hobro Iraq Iraq 20 1359 0 0
FC Fredericia FC Fredericia Hobro Hobro 29 2365 9 0
FC Fredericia FC Fredericia 29 2600 3 0
FC Fredericia FC Fredericia 12 1034 2 0
Silkeborg Silkeborg 12 738 0 0
Silkeborg Silkeborg Aarhus Aarhus 17 1075 0 0
Aarhus Aarhus 2 144 0 0
Aarhus Aarhus 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế