Ferran Torres

Ferran Torres

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Spain Spain 4 134 1 1 7.30
Friendlies Friendlies 4 134 1 1 7.30
Barcelona Barcelona 50 2729 21 3 6.79
Barcelona Barcelona Spain Spain 57 2335 22 9 7.06
Barcelona Barcelona Spain Spain 52 2344 16 4 7.09
Barcelona Barcelona Spain Spain 61 2632 10 3 6.77
Barcelona Barcelona Spain U21 Spain U21 Manchester City Manchester City Spain Spain 37 2913 10 7 7.03
Manchester City Manchester City Spain Spain 57 3520 25 4 7.03
Valencia Valencia Spain U19 Spain U19 54 3981 13 7 6.78
Valencia Valencia Spain U19 Spain U19 40 1928 3 2 6.79
Valencia Valencia Spain U17 Spain U17 28 1306 0 2 6.62

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế