Felipe Martins

Felipe Martins

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Orlando City SC 17 506 0 0 6.61
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 14 348 0 0 6.57
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 3 158 0 0 6.77
Orlando City SC 20 625 0 0 6.58
Austin FC 32 902 1 2 6.50
DC United 27 1119 1 2 6.67
DC United 7 630 0 1 7.05
Vancouver Whitecaps DC United 30 2141 1 0 6.76
Vancouver Whitecaps New York Red Bulls 31 2337 1 2 7.09
New York Red Bulls 41 3741 2 3 6.98
New York Red Bulls 42 3613 5 4 7.08
New York Red Bulls 42 3493 3 1 7.31
CF Montreal 34 2606 4 0
CF Montreal 35 2494 6 0
CF Montreal 32 2783 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế