Felipe Anderson

Felipe Anderson

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Palmeiras 26 714 3 4 7.00
Copa Libertadores Copa Libertadores 5 74 0 0 6.70
Serie A Serie A 13 422 1 1 6.81
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 6 68 0 1 6.84
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 150 2 2 9.40
Palmeiras 49 2612 4 3 6.95
Palmeiras 25 1525 2 2 7.09
Lazio 50 3633 5 7 7.07
Lazio 48 3592 7 8 7.10
FC Porto West Ham 15 663 1 2 6.79
West Ham Brazil 31 1830 1 6 6.92
West Ham 40 3199 10 5 7.11
Lazio 32 1759 8 10 7.35
Lazio 41 3243 5 11 7.31
Lazio Brazil 47 2847 9 4 6.89
Lazio 37 2531 11 0
Lazio Santos 26 1257 1 0
Santos 41 2862 6 0
Santos 19 849 1 0
Santos 5 233 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế