Fadel Abdi
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2387
- Điểm
- 6.52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1060
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 79
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 141/298
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2484
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1305
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 114
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 183/366
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 2
- Phút
- 202
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 73
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 10/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0