F. Vázquez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1259
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 592
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 33
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 87/178
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 4
- Phút
- 529
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 198
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 48/104
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 10
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 98
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0