F. Thauvin

F. Thauvin

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Lens 6 525 5 1 7.83
Champions League Champions League 1 90 1 0 8.20
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 4 360 3 1 7.69
Siêu cúp Pháp Siêu cúp Pháp 1 75 1 0 8.00
Lens 37 2716 14 10 7.34
Udinese Pháp 29 2140 10 5 7.28
Udinese 31 1870 6 4 6.92
Tigres UANL 10 449 3 2 6.80
Tigres UANL 28 1595 5 3 6.85
Marseille Pháp 46 3437 9 9 7.12
Marseille 2 20 0 0 6.55
Pháp Marseille 42 3070 18 9 7.29
Marseille 54 4159 26 13 7.47
Marseille 43 3471 15 9 7.29
Newcastle United Marseille 22 1033 3 0 6.50
Marseille 38 2662 5 0 —
Marseille 41 2582 10 0 —
Bastia 22 1618 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế